Bảng đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát

Khi gửi hàng hóa trong quá trình chuyển phát, việc tính toán khối lượng của hàng là rất quan trọng. Khối lượng của hàng hóa càng nặng thì chi phí vận chuyển sẽ càng cao. Vì vậy, để đảm bảo chi phí vận chuyển hợp lý và tránh các sai sót trong tính toán, cần phải sử dụng các đơn vị đo khối lượng chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về bảng đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát.

Bảng đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát là gì?

Bảng đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát là danh sách các đơn vị được sử dụng để đo khối lượng của hàng hóa trong quá trình chuyển phát. Việc sử dụng các đơn vị đo khối lượng đúng và chính xác là rất quan trọng trong việc tính toán chi phí vận chuyển và đảm bảo tính chính xác trong quá trình chuyển phát hàng hóa.

Các đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát

Kilogram (kg)

Kilogram là đơn vị đo khối lượng quen thuộc nhất và được sử dụng phổ biến trong chuyển phát hàng hóa. Một kilogram tương đương với 1000 gam. Đơn vị này thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng từ 1kg trở lên.

Gram (g)

Gram là đơn vị đo khối lượng nhỏ hơn kilogram và thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng nhỏ. Một gram tương đương với 0,001 kilogram. Đơn vị này thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng dưới 1kg.

Tấn (t)

Tấn là đơn vị đo khối lượng lớn hơn kilogram và thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng lớn. Một tấn tương đương với 1000 kilogram. Đơn vị này thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng từ 1000kg trở lên.

Ounce (oz)

Ounce là đơn vị đo khối lượng phổ biến được sử dụng ở các quốc gia sử dụng hệ thống đo Imperial. Một ounce tương đương với khoảng 28,35 gram. Đơn vị này thường được sử dụng cho các hàng hóa nhỏ có khối lượng từ 1oz đến 16oz.

Pound (lb)

Pound là đơn vị đo khối lượng phổ biến được sử dụng ở các quốc gia sử dụng hệ thống đo Imperial. Một pound tương đương với khoảng 0,45 kilogram. Đơn vị này thường được sử dụng cho các hàng hóa có khối lượng từ 1lb đến 100lb.

Gram-force (gf) hoặc Newton (N)

Đây là đơn vị đo lực được sử dụng để tính toán khối lượng của các hàng hóa không đều hoặc không đồng nhất. Đơn vị này thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt để đảm bảo tính chính xác trong tính toán khối lượng.

Trên đây là các đơn vị đo khối lượng phổ biến và được sử dụng trong chuyển phát hàng hóa. Khi tính toán khối lượng và chi phí vận chuyển hàng hóa, cần phải sử dụng các đơn vị đo khối lượng chính xác để tránh các sai sót trong tính toán và đảm bảo tính chính xác khi đóng gói và vận chuyển.

Các đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát

Tại sao phải tính và quy đổi khối lượng khi chuyển phát?

Việc quy đổi khối lượng trong quá trình chuyển phát là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong tính toán chi phí vận chuyển và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Dưới đây là những lý do cụ thể vì sao phải quy đổi khối lượng khi chuyển phát:

  • Tính toán chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển thường được tính dựa trên khối lượng của hàng hóa. Nếu khối lượng của hàng hóa không chính xác, chi phí vận chuyển sẽ không chính xác và gây ra sự bất hợp lý. Việc quy đổi khối lượng giúp đảm bảo tính chính xác trong tính toán chi phí vận chuyển.
  • Đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển: Nếu khối lượng của hàng hóa không chính xác, có thể dẫn đến tình trạng quá tải hoặc không đủ tải trọng của phương tiện vận chuyển. Điều này có thể gây ra nguy hiểm trong quá trình vận chuyển và ảnh hưởng đến tính mạng và tài sản của người dùng.
  • Đảm bảo tính chính xác trong quá trình lưu trữ và xử lý hàng hóa: Nếu khối lượng của hàng hóa không chính xác, có thể dẫn đến các sai sót trong quá trình lưu trữ và xử lý hàng hóa. Điều này có thể gây ra sự bất tiện và mất mát cho người dùng.
  • Đảm bảo tính chính xác trong quá trình theo dõi hàng hóa: Việc quy đổi khối lượng cũng giúp đảm bảo tính chính xác trong quá trình theo dõi hàng hóa từ dịch vụ đóng gói đến vận chuyển đến nơi đích. Nếu khối lượng của hàng hóa không chính xác, có thể dẫn đến sự bất tiện và mất mát cho người dùng khi theo dõi hàng hóa của mình.

Cách tính khối lượng và thể tích trong chuyển phát

Công thức tính khối lượng và thể tích chuẩn được sử dụng trong chuyển phát để xác định khối lượng và chi phí vận chuyển của hàng hóa. Dưới đây là công thức tính khối lượng và thể tích chuẩn trong chuyển phát:

  • Công thức tính khối lượng chuẩn:
    Khối lượng chuẩn của một hàng hóa được tính bằng cách lấy giá trị lớn nhất giữa khối lượng thực tế và khối lượng tính toán dựa trên kích thước của hàng hóa. Công thức tính khối lượng chuẩn như sau:
    Khối lượng chuẩn = MAX(Khối lượng thực tế, Khối lượng tính toán)
  • Cách tính khối lượng hàng hóa vận chuyển:
    Khối lượng tính toán của một hàng hóa được tính bằng cách nhân kích thước của hàng hóa với hệ số quy đổi. Hệ số quy đổi khác nhau tuỳ thuộc vào đơn vị đo kích thước được sử dụng. Công thức tính khối lượng tính toán như sau:
    Khối lượng tính toán = Dài x Rộng x Cao x Hệ số quy đổi
  • Công thức tính thể tích chuẩn:
    Thể tích chuẩn của một hàng hóa được tính bằng cách nhân kích thước của hàng hóa với hệ số quy đổi. Hệ số quy đổi khác nhau tuỳ thuộc vào đơn vị đo kích thước được sử dụng. Công thức tính thể tích chuẩn như sau:
    Thể tích chuẩn = Dài x Rộng x Cao x Hệ số quy đổi

Lưu ý: Trong quá trình tính toán, cần sử dụng các đơn vị đo kích thước và khối lượng chính xác và phù hợp để đảm bảo tính chính xác trong quá trình tính toán và chuyển phát hàng hóa. Các đơn vị đo kích thước và khối lượng phổ biến được sử dụng trong chuyển phát bao gồm: mm, cm, inch, kg, g, tấn, ounce, pound.

Công thức tính khối lượng và thể tích chuẩn theo loại đường vận chuyển

Công thức đơn vị đo khối lượng chuyển phát nhanh hàng không:

  • Đối với dịch vụ chuyển phát nội địa: Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao (cm)/6000;
  • Đối với dịch vụ quốc tế: Chiều rộng x Chiều dài x Chiều cao (cm)/ 5000.

Công thức cách tính khối lượng thể tích chuyển phát nhanh đối với dịch vụ chuyển phát đường bộ

  • Dịch vụ gửi hàng chuyển phát nội địa: Chiều rộng x Chiều dài x Chiều cao (cm)/3000;
  • Dịch vụ gửi hàng chuyển phát nhanh quốc tế: Chiều rộng x Chiều dài x Chiều cao (cm)/5000.

Trong đó:

  • Chiều rộng, chiều dài và chiều cao là các đơn vị đo thể tích;
  • 3000, 5000, 6000 là con số được quy ước.
  • Đây là cách tính khối lượng thể tích cho kiện hàng chung của ngành vận tải trên toàn thế giới và được áp dụng với cả Việt Nam

Công thức tính khối lượng và thể tích chuẩn

Những lưu ý khi quy đổi đơn vị đo khối lượng

Quá trình quy đổi đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong tính toán chi phí vận chuyển và đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa . Dưới đây là những điều cần tránh khi quy đổi đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát:

  • Sử dụng các đơn vị đo khối lượng không chính xác: Việc sử dụng các đơn vị đo khối lượng không chính xác, hoặc không phù hợp với từng loại hàng hóa, có thể dẫn đến tính chính xác không cao và gây phát sinh chi phí.
  • Sử dụng các công thức quy đổi không đúng: Việc sử dụng các công thức quy đổi không chính xác gây sự lệch lớn đối với khối lượng chuẩn.
  • Không kiểm tra khối lượng và kích thước thực tế của hàng hóa: Nếu không kiểm tra khối lượng thực tế của hàng hóa, có thể dẫn đến tính chính xác không cao trong quá trình tính toán và chuyển phát.

Trên đây là bảng đơn vị đo khối lượng trong chuyển phát cũng như công thức quy đổi phổ biến và được sử dụng. Khi tính toán khối lượng và chi phí vận chuyển hàng hóa, cần phải sử dụng các đơn vị đo khối lượng chính xác để tránh các sai sót trong tính toán và đảm bảo tính chính xác. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần hỗ trợ thêm các thông tin về chuyển phát liên hệ ngay với Viexpress để được hỗ trợ.

Phương Luân ViExpress
Phương Luân ViExpress

Phương Luân là người có hơn 12 năm kinh nghiệm chuyển phát nhanh quốc tế và nội địa. Có sự am hiểu cao về hàng hóa và các tuyến đường chuyển hàng hóa. Phương Luân sẽ mang lại giải pháp tối ưu cho bạn.
Hotline : 0842148888

Bài viết: 68
Contact Me on Zalo